# Từ chỉ định

https://langs123.com/vi/french/nom-determinants/demonstratifs/
CEFR A1–A2 · 2026-10-24 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> **Ce**, **cet**, **cette** và **ces** chỉ một danh từ; **ça** chỉ một thứ mà không gọi tên. Từ chỉ định hòa hợp với danh từ: **ce** hoặc **cet** cho giống đực, **cette** cho giống cái, **ces** cho số nhiều: **ce** livre, **cet** ami, **cette** maison, **ces** enfants

## Tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| Dạng | **ce** / **cet** / **cette** / **ces** + danh từ | **Ce** livre est à moi. / **Ces** livres sont à moi. | Quyển sách này là của tôi. / Những quyển sách này là của tôi. |
| Chỉ | **ce**, **cette**… chỉ một vật hoặc một người cụ thể | Je prends **ce** pain, s’il vous plaît. | Cho tôi lấy ổ bánh mì này. |
| Thời điểm | **ce matin** / **ce soir** / **cette semaine**: khoảng thời gian hiện tại | Je travaille **ce** soir. | Tối nay tôi làm việc. |
| Ça va? | **ça**: một thứ không gọi tên | **Ça** va ? | Bạn khỏe không? |
| Ça | **ça** đứng sau hoặc trước động từ, không bao giờ trước danh từ | **Ça** coûte dix euros. | Cái này giá mười euro. |
| -ci và -là | danh từ + **-ci**: gần; danh từ + **-là**: xa, hoặc chỉ để chỉ | Je prends ce pull-ci, pas ce pull-là. | Tôi lấy cái áo len này, không phải cái kia. |
| Cet | **cet** trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm | **Cet** homme est grand. | Người đàn ông này cao. |
| Bẫy | **cette** cho giống cái, cả trước nguyên âm: **cette amie** | **Cette** amie est drôle. | Người bạn gái này vui tính. |
| Bẫy | **ça** không đứng trước danh từ: **ce livre**, không phải **ça livre** | **Ce** livre est bon. | Quyển sách này hay. |

## Tổng quan

- Từ chỉ định thay chỗ của mạo từ: chỉ có một từ đứng trước danh từ. **Ce** chat dort. / **Ces** chats dorment. (Con mèo này đang ngủ. / Những con mèo này đang ngủ.)
- Một từ vừa là “này” vừa là “kia”; **-ci** và **-là** chỉ rõ khoảng cách. Prends **ce** livre, ici. / Regarde **ce** livre, là-bas. (Cầm quyển sách này, ở đây. / Nhìn quyển sách kia, ở đằng đó.)
- Về các mạo từ mà từ chỉ định thay thế: xem Mạo từ.

## Dạng: ce, cet, cette, ces

| Danh từ | Dạng | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| giống đực | **ce** | ce garçon |
| giống đực trước nguyên âm hoặc h câm | **cet** | cet ami / cet homme |
| giống cái | **cette** | cette fille / cette amie |
| số nhiều (giống đực và giống cái) | **ces** | ces garçons / ces filles / ces amis |

- **Cet** phụ thuộc vào từ đứng ngay sau **ce**: trước tính từ bắt đầu bằng phụ âm thì dùng **ce**. **Cet** arbre / **Ce** grand arbre / **Cet** ancien hôtel (cái cây này / cái cây to này / khách sạn cổ này)
- Về giống của danh từ: xem Giống của danh từ.
- Về các tính từ đứng trước danh từ: xem Tính từ.

## Phát âm: ce, cet, cette, ces

| Dạng | Phát âm | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **ce** | /sə/ | ce garçon /sə ɡaʁsɔ̃/ |
| **cet** | /sɛt/ | cet ami /sɛ tami/ |
| **cette** | /sɛt/ | cette amie /sɛ tami/ |
| **ces** | /se/ | ces amis /se zami/ |

- **Cet ami** và **cette amie** phát âm giống nhau: chỉ chính tả cho biết giống. **Cet** ami /sɛ tami/ · **Cette** amie /sɛ tami/ (người bạn nam này / người bạn nữ này)
- Về cách nối âm của **ces** trước nguyên âm: xem Nối âm và lược âm.

## Cách dùng: ce, cet, cette, ces

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Chỉ vào thứ đang thấy | Regarde **ce** chat ! / J’aime **cette** chanson. | Nhìn con mèo này kìa! / Tôi thích bài hát này. |
| Chọn, mua | Je prends **ce** pain, s’il vous plaît. / Combien coûtent **ces** pommes ? | Cho tôi lấy ổ bánh mì này. / Những quả táo này bao nhiêu tiền? |
| Khoảng thời gian hiện tại | Je travaille **ce** soir. / Nous partons **cette** semaine. / Il fait chaud **cet** après-midi. | Tối nay tôi làm việc. / Tuần này chúng tôi đi. / Chiều nay trời nóng. |
| Nhắc lại điều vừa nói | J’ai un chat. **Ce** chat est noir. | Tôi có một con mèo. Con mèo này màu đen. |

## Dạng: -ci và -là

| Dạng | Ý nghĩa | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| danh từ + **-ci** | gần người nói | Je prends ce pull-ci. | Tôi lấy cái áo len này. |
| danh từ + **-là** | xa người nói, hoặc chỉ để chỉ | Je prends ce pull-là. / Passe-moi ce stylo-là. | Tôi lấy cái áo len kia. / Đưa tôi cây bút đó. |
| **ce** / **cette** + danh từ + **-là** | một thời điểm trong quá khứ | **Ce** jour-là, j’étais malade. | Hôm đó tôi bị ốm. |

- **-ci** và **-là** viết sau danh từ, có dấu gạch nối. ce livre-ci / cette table-là (quyển sách này / cái bàn kia)

## Đại từ ça

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Chào hỏi và tin tức | Ça va ? — Ça va bien, merci. | Bạn khỏe không? — Khỏe, cảm ơn. |
| Chỉ mà không gọi tên | **Ça**, c’est un stylo. / Tu veux **ça** ? | Đây là cây bút. / Bạn muốn cái đó không? |
| Một vật hoặc ý đang nói đến | **Ça** coûte dix euros. / **Ça** sent bon. | Cái này giá mười euro. / Cái này thơm. |
| Một tình huống nói chung | **Ça** dépend. / **Ça** marche ! | Tùy. / Đồng ý! |

- **Ça** là đại từ: nó thay cho một vật và không bao giờ đứng trước danh từ. **Ça** me plaît. / **Ce** livre me plaît. (Tôi thích cái đó. / Tôi thích quyển sách này.)
- Về **c’est** và **ce sont**: xem C’est và il est.

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ |  |
| --- | --- | --- |
| Ce amie est drôle. | **Cette** amie est drôle. | **amie** là giống cái: **cette amie** |
| Ce ami est drôle. | **Cet** ami est drôle. | trước nguyên âm, giống đực là **cet** |
| Ce maison est grande. | **Cette** maison est grande. | từ chỉ định hòa hợp với danh từ: **maison** là giống cái nên **cette maison** |
| Ce livres sont chers. | **Ces** livres sont chers. | trước danh từ số nhiều dùng **ces**: **ces livres**; **ce** chỉ dành cho số ít |
| Ça livre est bon. | **Ce** livre est bon. | **ça** không đứng trước danh từ: **ce livre** |
| Ça est bon. | C’est bon. | trước động từ **être** dùng **c’est**, không dùng **ça est** |
| Ce livre là est bon. | Ce livre-là est bon. | **-là** nối với danh từ bằng dấu gạch nối |
